Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
mental dexterity


noun
intelligence as revealed by quickness and alertness of mind
- nimbleness of wit and imagination
Syn:
nimbleness
Derivationally related forms:
nimble (for: nimbleness)
Hypernyms:
intelligence


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.